采詩 thải thi Hán Việt: thải thi Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 詩 (thi)Hán Việtthải thiCấu tạo采 + 詩 · thải + thi nghĩa thành phần: thải + thi Nghĩa EngCihui 采/採詩 ǎishī v.o. collect popular songs (as was done by emperor's officials in ancient times)