采办 thải bạn Hán Việt: thải bạn Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 办 (bạn)Hán Việtthải bạnCấu tạo采 + 办 · thải + bạn nghĩa thành phần: thải + bạn Từ liên quan Từ đồng nghĩa购买