采运 thải vận Hán Việt: thải vận Tổng quan tập hợp và vận chuyển。採收與運送。 Cấu tạo: 采 (thải) + 运 (vận)Hán Việtthải vậnCấu tạo采 + 运 · thải + vận nghĩa thành phần: thải + vận Nghĩa ViệtCihui tập hợp và vận chuyển。採收與運送。