采采蠅 cǎicǎi yíng · thải thải dăng Hán Việt: thải thải dăng · Pinyin: cǎicǎi yíng Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 采 (thải) + 蠅 (dăng)Pinyincǎicǎi yíngHán Việtthải thải dăngCấu tạo采 + 采 + 蠅 · thải + thải + dăng nghĩa thành phần: thải + thải + dăng Nghĩa EngCihui tsetse