採風

cǎi fēng thải phong

Hán Việt: thải phong · Pinyin: cǎi fēng

Tổng quan

thu thập tư liệu văn hóa địa phương (ghi âm dân ca, chụp ảnh, v.v.)

Cấu tạo: (thải) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập tư liệu văn hóa địa phương (ghi âm dân ca, chụp ảnh, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜集民歌(风:民歌);指演员、作家等到基层体验生活,了解民情民风:文化~丨市文联组织作家到本部山区~。

Eng

  • CC-CEDICT to collect local cultural material (recording folk songs, taking photos etc)
  • Cihui to collect local cultural material (recording folk songs, taking photos etc)