采香泾 thải hương kính Hán Việt: thải hương kính Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 香 (hương) + 泾 (kính)Hán Việtthải hương kínhCấu tạo采 + 香 + 泾 · thải + hương + kính nghĩa thành phần: thải + hương + kính