釋聃 shì dān · thích đam Hán Việt: thích đam · Pinyin: shì dān Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 聃 (đam)Pinyinshì dānHán Việtthích đamCấu tạo釋 + 聃 · thích + đam nghĩa thành phần: thích + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 释迦牟尼与老聃。亦泛指佛教与道教。Tân Hoa Tự Điển 1.释迦牟尼与老聃。亦泛指佛教与道教。