釋言
thích ngôn
Hán Việt: thích ngôn · Pinyin: shì yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓以言词自行解释; 解释字义。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓以言词自行解释。 2.解释字义。
Eng
- Cihui 釋言 shìyán v. provide explanations
Hán Việt: thích ngôn · Pinyin: shì yán