釋釋

shì shì thích thích

Hán Việt: thích thích · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松散貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松散貌。