释𪨗 shì juē · thích cược Hán Việt: thích cược · Pinyin: shì juē Tổng quan Cấu tạo: 释 (thích) + 𪨗 (cược)Pinyinshì juēHán Việtthích cượcCấu tạo释 + 𪨗 · thích + cược nghĩa thành phần: thích + cược