釋言

shì yán thích ngôn

Hán Việt: thích ngôn · Pinyin: shì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用言詞自行解釋。《國語.吳語》:「吳王夫差既勝齊人於艾陵,乃使行人奚斯釋言於齊。」

Eng

  • Cihui 釋言 shìyán v. provide explanations