裏中 lǐ zhōng · lí trung Hán Việt: lí trung · Pinyin: lǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 中 (trung)Pinyinlǐ zhōngHán Việtlí trungCấu tạo裏 + 中 · lí + trung nghĩa thành phần: lí + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同里的人; 犹家中。Tân Hoa Tự Điển 1.指同里的人。 2.犹家中。