裏使

lǐ shǐ lí sử

Hán Việt: lí sử · Pinyin: lǐ shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即里行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即里行。