裏俗

lǐ sú lí tục

Hán Việt: lí tục · Pinyin: lǐ sú

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里风俗; 俚俗;粗俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里风俗。 2.俚俗;粗俗。