裏候 lǐ hòu · lí hậu Hán Việt: lí hậu · Pinyin: lǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 候 (hậu)Pinyinlǐ hòuHán Việtlí hậuCấu tạo裏 + 候 · lí + hậu nghĩa thành phần: lí + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"里堠"。