裏兒 lǐ ér · lí nhi Hán Việt: lí nhi · Pinyin: lǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 兒 (nhi)Pinyinlǐ érHán Việtlí nhiCấu tạo裏 + 兒 · lí + nhi nghĩa thành phần: lí + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡里儿童。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里儿童。EngCihui 裡兒 lǐr n. lining of a garment/etc.