裏列 lǐ liè · lí liệt Hán Việt: lí liệt · Pinyin: lǐ liè Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 列 (liệt)Pinyinlǐ lièHán Việtlí liệtCấu tạo裏 + 列 · lí + liệt nghĩa thành phần: lí + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝班。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝班。