里区 lǐ qū·lí khu Hán Việt: lí khu · Pinyin: lǐ qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古时乡里集会交易的处所。 Cấu tạo: 裏 (lí) + 區 (khu)Pinyinlǐ qūHán Việtlí khuCấu tạo裏 + 區 · lí + khu nghĩa thành phần: lí + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古时乡里集会交易的处所。 Từ liên quan Gần nghĩa区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域