裏向 lǐ xiàng · lí hướng Hán Việt: lí hướng · Pinyin: lǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 向 (hướng)Pinyinlǐ xiàngHán Việtlí hướngCấu tạo裏 + 向 · lí + hướng nghĩa thành phần: lí + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓面朝里; 里边,里面。Tân Hoa Tự Điển 1.谓面朝里。 2.里边,里面。