裏堠 lǐ hòu · lí hậu Hán Việt: lí hậu · Pinyin: lǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 堠 (hậu)Pinyinlǐ hòuHán Việtlí hậuCấu tạo裏 + 堠 · lí + hậu nghĩa thành phần: lí + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"里候"; 古时道旁分程记里所设的土堆,犹今之里程碑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"里候"。 2.古时道旁分程记里所设的土堆,犹今之里程碑。