裏夫

lǐ fū lí phu

Hán Việt: lí phu · Pinyin: lǐ fū

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹俚夫。鄙俗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹俚夫。鄙俗的人。