裏婦

lǐ fù lí phụ

Hán Việt: lí phụ · Pinyin: lǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同里的妇人; 泛指平民妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同里的妇人。 2.泛指平民妇女。