裏巫

lǐ wū lí vu

Hán Việt: lí vu · Pinyin: lǐ wū

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乡里歌巫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里歌巫。