裏帶 lí đái Hán Việt: lí đái Tổng quan săm; ruột xe (cao su)。內胎的通稱。 Cấu tạo: 裏 (lí) + 帶 (đái)Hán Việtlí đáiCấu tạo裏 + 帶 · lí + đái nghĩa thành phần: lí + đái Nghĩa ViệtCihui săm; ruột xe (cao su)。內胎的通稱。