裏戚

lǐ qī lí thích

Hán Việt: lí thích · Pinyin: lǐ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹乡亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡亲。