裏擋

lǐ dǎng lí đáng

Hán Việt: lí đáng · Pinyin: lǐ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排在靠里的挡子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排在靠里的挡子。