裏攤 lǐ tān · lí than Hán Việt: lí than · Pinyin: lǐ tān Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 攤 (than)Pinyinlǐ tānHán Việtlí thanCấu tạo裏 + 攤 · lí + than nghĩa thành phần: lí + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向乡里摊派税捐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向乡里摊派税捐。