裏舊 lǐ jiù · lí cựu Hán Việt: lí cựu · Pinyin: lǐ jiù Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 舊 (cựu)Pinyinlǐ jiùHán Việtlí cựuCấu tạo裏 + 舊 · lí + cựu nghĩa thành phần: lí + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有旧交的乡亲。Tân Hoa Tự Điển 1.指有旧交的乡亲。