裏曲 lǐ qū · lí khúc Hán Việt: lí khúc · Pinyin: lǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 曲 (khúc)Pinyinlǐ qūHán Việtlí khúcCấu tạo裏 + 曲 · lí + khúc nghĩa thành phần: lí + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俚俗的歌曲。Tân Hoa Tự Điển 1.俚俗的歌曲。