裏燕 lǐ yàn · lí yến Hán Việt: lí yến · Pinyin: lǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 燕 (yến)Pinyinlǐ yànHán Việtlí yếnCấu tạo裏 + 燕 · lí + yến nghĩa thành phần: lí + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡里宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡里宴会。