裏監 lǐ jiān · lí giam Hán Việt: lí giam · Pinyin: lǐ jiān Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 監 (giam)Pinyinlǐ jiānHán Việtlí giamCấu tạo裏 + 監 · lí + giam nghĩa thành phần: lí + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代监狱中囚禁重犯的牢房。因多设于牢狱深处,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.清代监狱中囚禁重犯的牢房。因多设于牢狱深处,故称。