里社

lǐ shè lí xã

Hán Việt: lí xã · Pinyin: lǐ shè

Tổng quan

miếu thờ thần đất của làng

Cấu tạo: (lí) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếu thờ thần đất của làng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 里中祭祀土地神的地方。《史記.卷二八.封禪書》:「有司請令縣常以春月及臘祠社稷以羊豕,民里社各自財以祠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代里中祭祀土地神的处所; 借指乡里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代里中祭祀土地神的处所。 2.借指乡里。

Eng

  • CC-CEDICT village shrine to the earth god
  • Cihui village shrine to the earth god