裏耆

lǐ qí lí kì

Hán Việt: lí kì · Pinyin: lǐ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里的耆老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里的耆老。