裏胎 lí thai Hán Việt: lí thai Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 胎 (thai)Hán Việtlí thaiCấu tạo裏 + 胎 · lí + thai nghĩa thành phần: lí + thai Nghĩa EngCihui 裡胎 ǐtāi n. tire inner tube