裏藏

lǐ cáng lí tàng

Hán Việt: lí tàng · Pinyin: lǐ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即内脏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即内脏。