裏行

lǐ xíng lí hành

Hán Việt: lí hành · Pinyin: lǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。唐置,宋因之。有监察御史里行﹑殿中里行等,皆非正官,也不规定员额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。唐置,宋因之。有监察御史里行﹑殿中里行等,皆非正官,也不规定员额。