裏衖

lǐ xiàng lí hạng

Hán Việt: lí hạng · Pinyin: lǐ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街巷;里巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街巷;里巷。