裏表 lǐ biǎo · lí biểu Hán Việt: lí biểu · Pinyin: lǐ biǎo Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 表 (biểu)Pinyinlǐ biǎoHán Việtlí biểuCấu tạo裏 + 表 · lí + biểu nghĩa thành phần: lí + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 里外。表示整个﹑全部。Tân Hoa Tự Điển 1.里外。表示整个﹑全部。