裏試 lǐ shì · lí thí Hán Việt: lí thí · Pinyin: lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 試 (thí)Pinyinlǐ shìHán Việtlí thíCấu tạo裏 + 試 · lí + thí nghĩa thành phần: lí + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡试的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.乡试的别称。