裏談

lǐ tán lí đàm

Hán Việt: lí đàm · Pinyin: lǐ tán

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡里俗语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡里俗语。