裏選 lǐ xuǎn · lí tuyển Hán Việt: lí tuyển · Pinyin: lǐ xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 選 (tuyển)Pinyinlǐ xuǎnHán Việtlí tuyểnCấu tạo裏 + 選 · lí + tuyển nghĩa thành phần: lí + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代中央命地方选荐人才的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.古代中央命地方选荐人才的制度。