裏裏拉拉
lí lí lạp lạp
Hán Việt: lí lí lạp lạp · Pinyin: lǐ lǐ lā lā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言零零落落。形容分散,不集中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言零零落落。形容分散,不集中。
Eng
- Cihui 里里拉拉 ǐlǐlālā on. sound of rain/etc.
Hán Việt: lí lí lạp lạp · Pinyin: lǐ lǐ lā lā