裏閻

lǐ yán lí diêm

Hán Việt: lí diêm · Pinyin: lǐ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 里门,乡里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.里门,乡里。