裏首 lǐ shǒu · lí thủ Hán Việt: lí thủ · Pinyin: lǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 首 (thủ)Pinyinlǐ shǒuHán Việtlí thủCấu tạo裏 + 首 · lí + thủ nghĩa thành phần: lí + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。里头,里边。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。里头,里边。EngCihui 裡首 lǐshǒu n. <topo.> inside; interior