里黨 lǐ dǎng · lí đảng Hán Việt: lí đảng · Pinyin: lǐ dǎng Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 黨 (đảng)Pinyinlǐ dǎngHán Việtlí đảngCấu tạo里 + 黨 · lí + đảng nghĩa thành phần: lí + đảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 里,古二十五家;黨,古五百家。「里黨」指鄉里、鄰里。《聊齋志異.卷二.紅玉》:「里黨聞婦賢,益樂貲助之。」《聊齋志異.卷一一.樂仲》:「里黨乞求,不靳與。」