重喬

zhòng qiáo trọng kiều

Hán Việt: trọng kiều · Pinyin: zhòng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两矛上悬缀雉羽的勾。一说指两矛上用雉羽作的缨子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两矛上悬缀雉羽的勾。一说指两矛上用雉羽作的缨子。