重估 chóng gū · trọng cổ Hán Việt: trọng cổ · Pinyin: chóng gū Tổng quan đánh giá lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 估 (cổ)Pinyinchóng gūHán Việttrọng cổCấu tạo重 + 估 · trọng + cổ nghĩa thành phần: trọng + cổ Nghĩa ViệtCihui đánh giá lạiEngCC-CEDICT to re-evaluateCihui to re-evaluate