重檐

zhòng yán trọng diêm

Hán Việt: trọng diêm · Pinyin: zhòng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有兩重屋頂的建築物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"重檐"。亦作"重櫩"; 两层屋檐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"重檐"。亦作"重櫩"。 2.两层屋檐。

Eng

  • Cihui 重檐 chóngyán n. double-eaved roof