重車 zhòng chē · trọng xa Hán Việt: trọng xa · Pinyin: zhòng chē Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 車 (xa)Pinyinzhòng chēHán Việttrọng xaCấu tạo重 + 車 · trọng + xa nghĩa thành phần: trọng + xa