重車

zhòng chē trọng xa

Hán Việt: trọng xa · Pinyin: zhòng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装载衣食用具的车子; 指古代运输辎重的兵车,以别于轻车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装载衣食用具的车子。 2.指古代运输辎重的兵车,以别于轻车。